Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xǐng Zhuyin: ㄒㄧㄥˇ Yueping: sang3 Guangdong: seng3
Minnan: chhèng、héng、séng Chaozhou: hngh4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:擤字擤音擤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:吐着耳朵擤鼻涕----不对路数捏着眼皮擤鼻涕----劲用得不是地方拉着耳朵擤鼻涕----胡扯拉着耳朵擤鼻涕----劲用得不是地方
Nghĩa tiếng Anh: to blow the nose with fingers
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xǐng
Zhuyin: ㄒㄧㄥˇ
按住鼻孔出气,借以排出鼻腔内的粘液 。如:擤鼻涕