Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ Yueping: Guangdong: cim1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:攕攕攕字攕音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ
手纤细的样子。 掺
Pinyin 2: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
削:“斜~竹为签,刺皮木之际。”
楔子。 櫼