Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mí Zhuyin: ㄇㄧˊ Yueping: Guangdong: mei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:攠字攠音攠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mí
Zhuyin: ㄇㄧˊ
钟因受撞击而发光的部位。
Pinyin 2: mǐ
Zhuyin: ㄇㄧˇ
消灭:“东~乌桓。”
Pinyin 3: mó
Zhuyin: ㄇㄛˊ
摩擦;切磋。 摩