Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 敁 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yàn Zhuyin: ㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: jim6
Minnan: iā、iām Chaozhou: ia7 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:敥字敥音敥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yàn
Zhuyin: ㄧㄢˋ
以手散物。