Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 敁 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǐn Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: man5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:敯字敯音敯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to defy, dare; strong; to suffocate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐn
Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ