Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: shì Zhuyin: ㄕˋ Yueping: Guangdong: haa6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:昰昰昰字昰音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: variant of ’to be’; summer; name
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shì
Zhuyin: ㄕˋ
——同“是” 是,昰《说文》“直也”。亦姓。古作昰。——《集韵》
用于人名