Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shǎn Zhuyin: ㄕㄢˇ Yueping: Guangdong: sim2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:晱晱晱艳晱字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shǎn
Zhuyin: ㄕㄢˇ
电。
晶莹的样子。