Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kǎi Zhuyin: ㄎㄞˇ Yueping: Guangdong: hoi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:暟字暟音暟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎi
Zhuyin: ㄎㄞˇ
照。
美;美德。