Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ Yueping: chim3/chim1 Guangdong: qim3/qim1
Minnan: siām Chaozhou: siem5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:暹国暹罗暹耽暹罗人
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rise; advance, go forward
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ
太阳升起 暹,日光升也。——《集韵》