Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huàng Zhuyin: ㄏㄨㄤˋ Yueping: Guangdong: wong6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:曂字曂音曂义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huàng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˋ
明。