Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yàn Zhuyin: ㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: jin3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:曣晛曣字曣音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fair weather; warm
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yàn
Zhuyin: ㄧㄢˋ
晴朗:“至中山,~㬈,有黄云盖焉。” 晏
暖。