Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 曰 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐn Zhuyin: ㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: jan5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鼓朄朄字朄音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐn
Zhuyin: ㄧㄣˇ
古代敲击用以引乐的小鼓。