Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yú Zhuyin: ㄩˊ Yueping: Guangdong: jyu1
Minnan: û Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:杅刀杅壮杅明杅晨杅杅杅杊杅水杅然杅臀杅魄柈杅焚杅盘杅覆杅玉栏杅杅穿皮蠹
Thành ngữ:杅杅富人杅杅富人杅穿皮蠹
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tub
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yú
Zhuyin: ㄩˊ
浴盆。
盛浆汤等的器皿。
Pinyin 2: wū
Zhuyin: ㄨ
〔焚~〕牵制,如“秦得烧掇~~君之国。”