Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sì Zhuyin: ㄙˋ Yueping: Guangdong: ci3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:杫字杫音杫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sì
Zhuyin: ㄙˋ
几案,小桌子:“家贫为郎,常独直台上,无被,枕~,食糟糠。”
Pinyin 2: zhǐ
Zhuyin: ㄓˇ
放在础上柱子下面的板子。
Pinyin 3: xǐ
Zhuyin: ㄒㄧˇ
古书上说的一种树。