Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xīn Zhuyin: ㄒㄧㄣ Yueping: Guangdong: sam1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:杺字杺音杺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xīn
Zhuyin: ㄒㄧㄣ
古书上说的一种树,树心黄色。
车钩心木。