Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhōng Zhuyin: ㄓㄨㄥ Yueping: Guangdong: dung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:柊叶柊楑柊字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: holly
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōng
Zhuyin: ㄓㄨㄥ
柊叶
柊楑