Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhā Zhuyin: ㄓㄚ Yueping: Guangdong: zaa1
Minnan: cha Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:柤字柤音柤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hawthorn
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhā
Zhuyin: ㄓㄚ
木栏。
山楂。 楂
渣滓。 渣
斫余的残桩。
Pinyin 2: zǔ
Zhuyin: ㄗㄨˇ
古代祭祀时放祭品的器物。 俎
Pinyin 3: zū
Zhuyin: ㄗㄨ
中国春秋时楚地名,故址在今安徽省邳县西北。