Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wěn Zhuyin: ㄨㄣˇ Yueping: Guangdong: wan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:桽字桽音桽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wěn
Zhuyin: ㄨㄣˇ
“稳”的讹字。