Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: Guangdong: lei4
Minnan: lî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:梩櫏樏梩梩字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a hod, a basket in which to carry earth
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sì
Zhuyin: ㄙˋ
古代锹、臿一类的农具,后指犁上的铧。 耜
Pinyin 2: qǐ
Zhuyin: ㄑㄧˇ
枸杞。 杞