Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yù Zhuyin: ㄩˋ Yueping: Guangdong: jyu3
Minnan: u Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:棜禁棜字棜音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: branch, fork; tray
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yù
Zhuyin: ㄩˋ
古代祭祀时放兽、馔或酒樽的长方形木盘,没有足:“设~于东堂下。”