Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qíng Zhuyin: ㄑㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: king4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:棾字棾音棾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qíng
Zhuyin: ㄑㄧㄥˊ
古书上说的一种树。