Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wěi Zhuyin: ㄨㄟˇ Yueping: Guangdong: wai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:椲字椲音椲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wěi
Zhuyin: ㄨㄟˇ
古书上说的一种树木,可变曲做成盂。
Pinyin 2: huī
Zhuyin: ㄏㄨㄟ
钉在墙上作挂衣物用的木橛。