Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: là Zhuyin: ㄌㄚˋ Yueping: Guangdong: lip6
Minnan: la̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:楋字楋音楋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: là
Zhuyin: ㄌㄚˋ
古书上说的一种树。