Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wēi Zhuyin: ㄨㄟ Yueping: Guangdong: wai1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:楲字楲音楲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wēi
Zhuyin: ㄨㄟ
盛小便的器具:~窬(盛大小便的器具,即便桶)。
连通蓄水池塘与灌溉沟渠的闸栅。