Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tì Zhuyin: ㄊㄧˋ Yueping: Guangdong: tai3
Minnan: tè、thè Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:楴字楴音楴义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ
古代簪子一类的束发用具。
Pinyin 2: dǐ
Zhuyin: ㄉㄧˇ
树根。 柢
Pinyin 3: shì
Zhuyin: ㄕˋ
古书上说的一种树。