Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuī Zhuyin: ㄘㄨㄟ Yueping: Guangdong: ceoi4
Minnan: Chaozhou: cuê5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:槯字槯音槯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuī
Zhuyin: ㄘㄨㄟ
古书上说的一种树,可做手杖。
Pinyin 2: zhǐ
Zhuyin: ㄓˇ
木蕴积。