Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gū Zhuyin: ㄍㄨ Yueping: Guangdong: gu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:橭字橭音橭义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gū
Zhuyin: ㄍㄨ
古书上说的一种树,即山榆:“若欲杀其神,则以牡~午贯象齿而沉之。”
树枝四布。