Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dōu Zhuyin: ㄉㄡ Yueping: Guangdong: dau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:橷字橷音橷义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dōu
Zhuyin: ㄉㄡ
古书上说的一种树。
指树木的根和靠近根部的茎。
量词,相当于“棵”或“丛”。