Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huǎng Zhuyin: ㄏㄨㄤˇ Yueping: Guangdong: fong2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:市櫎櫎字櫎音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huǎng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˇ
搁置物品的器具。
放兵器的架子。
帷幔、屏风一类的东西:“犹悬北窗~,未卷南轩帷。”
Pinyin 2: guǒ
Zhuyin: ㄍㄨㄛˇ
长。
Pinyin 3: gǔ
Zhuyin: ㄍㄨˇ
方言,估计。