Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuán Zhuyin: ㄘㄨㄢˊ Yueping: Guangdong: cyun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:櫕字櫕音櫕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuán
Zhuyin: ㄘㄨㄢˊ
把木或竹片捆在一起
停放棺木暂时不葬 若袭与柩,则安能有逾月不殓,逾月不櫕之理。——清·毛奇龄《丧礼言事不实说》