Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ōu Zhuyin: ㄡ Yueping: Guangdong: au1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:櫙字櫙音櫙义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ōu
Zhuyin: ㄡ
刺榆,榆树的一种。
枯死而未倒下的树。