Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiāng Zhuyin: ㄒㄧㄤ Yueping: Guangdong: soeng1
Minnan: siong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:欀头欀字欀音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiāng
Zhuyin: ㄒㄧㄤ
古书上说的一种树,树皮中有像白米屑的东西,捣碎,用水淋过后,可以做饼:“文~桢橿。”
木器的里衬:“作柏木棺,勿以桑木为~。”
支撑屋架的部件。