Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 26 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: náng Zhuyin: ㄋㄤˊ Yueping: Guangdong: nong4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:欜字欜音欜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: náng
Zhuyin: ㄋㄤˊ
古书上说的一种树。
盛东西的器具。