Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 欠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chuā Zhuyin: ㄔㄨㄚ Yueping: Guangdong: fat1
Minnan: Chaozhou: Tang: xiuət
Thứ tự nét:
Từ:倏歘汹歘游歘翕歘飘歘飙歘
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sudden
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xū
Zhuyin: ㄒㄩ
快速:“~如飞电来,隐若白虹起。”