Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 欠 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hān Zhuyin: ㄏㄢ Yueping: Guangdong: lim5
Minnan: hâm Chaozhou: Tang: liɛ̀m liɛ̌m
Thứ tự nét:
Từ:歛字歛音歛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: draw back, fold back; collect
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liǎn
Zhuyin: ㄌㄧㄢˇ
聚集。 敛
Pinyin 2: hān
Zhuyin: ㄏㄢ
欲念。
给予。