Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 歹 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fǒu Zhuyin: ㄈㄡˇ Yueping: Guangdong: fau2
Minnan: Chaozhou: bou5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:殍殕饿殕殕字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fǒu
Zhuyin: ㄈㄡˇ
东西腐败生长白膜。
Pinyin 2: bó
Zhuyin: ㄅㄛˊ
跌倒,倒毙:“尔看门外饥饿者,往往僵~填渠沟。”