Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 毛 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shū Zhuyin: ㄕㄨ Yueping: Guangdong: syu1
Minnan: jû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:毡毹氍毹毹字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rug
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shū
Zhuyin: ㄕㄨ
——“氍毹”(qúshū):毛织的地毯