Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 毛 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: pǔ Zhuyin: ㄆㄨˇ Yueping: Guangdong: pou2
Minnan: póng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:氆氇氆字氆音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: thick, rough serge from Tibet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pǔ
Zhuyin: ㄆㄨˇ
氆氇 中国藏族地区出产的一种羊毛织品,可以做衣服、床毯等,举行仪礼时也作为礼物赠人。