Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 气 Cấu trúc: 右上包围结构
Pinyin: shēn Zhuyin: ㄕㄣ Yueping: Guangdong: san1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:氠字氠音氠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shēn
Zhuyin: ㄕㄣ
化学元素“氙”的旧称。