Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 水 Cấu trúc: 独体字
Pinyin: zhěng Zhuyin: ㄓㄥˇ Yueping: Guangdong: cing2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:氶字氶音氶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: name of a river in Shandong
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhěng
Zhuyin: ㄓㄥˇ

〔~水〕河名,源出中国山东省,流入运河。
古县名,在今中国山东省枣庄市。
Pinyin 2: chéng
Zhuyin: ㄔㄥˊ

姓。
Pinyin 3: zhèng
Zhuyin: ㄓㄥˋ
〔~乡〕中国汉侯国名。