Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dà Zhuyin: ㄉㄚˋ Yueping: Guangdong: daai6
Minnan: tāi、that、thoah Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:沙汏汏字汏音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dà
Zhuyin: ㄉㄚˋ
另见tài
Pinyin 2: tài
Zhuyin: ㄊㄞˋ
淘洗 汏,淅涧也。——《说文》。今沙汰、淘汰字亦作汰。
另见dà