Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yuán Zhuyin: ㄩㄢˊ Yueping: yun4 Guangdong: yun4
Minnan: góan、gôan Chaozhou: Tang: ngiuæn
Thứ tự nét:
Từ:攒沅沅江沅湘湘沅余上沅澧兰沅芷
Thành ngữ:沅江九肋沅芷湘兰沅芷澧兰沅茝醴兰沅茞澧兰澧兰沅芷
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: name of a river in western Hunan that flows into Dongting lake
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yuán
Zhuyin: ㄩㄢˊ
水名 。在湖南省西部。源出贵州省云雾山,上游称清水江,流经湖南,最后注入洞庭湖