Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yóu Zhuyin: ㄧㄡˊ Yueping: Guangdong: jau4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:沋字沋音沋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yóu
Zhuyin: ㄧㄡˊ
〔~~〕(鱼鳖)颠倒的样子,如“鱼鳖失势,颠倒偃侧,~~湲湲,蒲伏连延。”
古河名,在今中国山东省高密县。