Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mì Zhuyin: ㄇㄧˋ Yueping: Guangdong: mat6
Minnan: Chaozhou: bhih4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:沕沕沕滑沕潏沕穆浑沕莽沕
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: deep; (Cant.) to dive
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mì
Zhuyin: ㄇㄧˋ
隐没:“袭九渊之神龙兮,~深潜以自珍。”
Pinyin 2: wù
Zhuyin: ㄨˋ
〔~穆〕微妙,如:“~~无穷兮,胡可胜言!”