Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: hù Zhuyin: ㄏㄨˋ Yueping: wu6 Guangdong: wu6
Minnan: hō· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:沪上沪书沪剧沪江沪渎鱼沪沪渎垒沪杭铁路
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Shanghai; river near Shanghai
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hù
Zhuyin: ㄏㄨˋ
捕鱼的竹栅 潮生鱼沪短,风起鸭船斜。——陆游《村舍》<br>列竹于海澨曰沪。——唐·陆龟蒙《渔具》诗序
上海的简称 。如:沪江;沪剧