Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mèi Zhuyin: ㄇㄟˋ Yueping: Guangdong: mui6
Minnan: phe̍h Chaozhou: Tang: mɑt
Thứ tự nét:
Từ:伊沬幽沬未沬沙沬沩沬沬泣沬血洛沬洮沬洿沬淮沬
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dusk; Mei river; Zhou dynasty place-name; (Cant.) to go underwater, to dive
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mèi
Zhuyin: ㄇㄟˋ
古地名 。春秋时卫国的一邑。在今河南淇县南
昏暗 丰其沛,日中见沬。——《易·丰》。注:“沬,微昧之明也。” 昧