Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiú Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ Yueping: chau4 Guangdong: ceo4
Minnan: siû Chaozhou: siu5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:泅儿泅戏泅水泅浮泅渡
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: swim, float, wade
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiú
Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ
(会意。从水,囚声。本义:游水) 游泳 汓,浮行水上也。——《说文》<br>习于水,勇于泅。——《列子·黄帝》
又如:泅儿(善游水的少年);泅浮(游泳)