Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: píng Zhuyin: ㄆㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: paang1
Minnan: pèng、phêng、phông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:泙泙泙派泙湃泙濞漰泙
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: roar
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pēng
Zhuyin: ㄆㄥ
水声 漰泙洞踏者,弥数千里。——唐·柳宗元《晋问》
亦指水波冲击。如:泙泙(泙湃,泙濞。水声);泙派(泙湃)