Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ Yueping: Guangdong: fu1
Minnan: hu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:设泭泭字泭音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a raft
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fú
Zhuyin: ㄈㄨˊ
小筏子 庶人乘泭。——《尔雅》<br>泭,编木以渡也。——《说文》<br>乘泛泭以下流。——《楚辞·九章·惜往日》。注:“编竹木曰泭。楚人曰泭,秦人曰拨。”<br>江之水也,不可方思。——《诗·周南·汉广》。传:“方,泭也。”