Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 氵 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: míng Zhuyin: ㄇㄧㄥˊ Yueping: ming4 Guangdong: ming4
Minnan: bêng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:洺字洺音洺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: river in Hebei province
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: míng
Zhuyin: ㄇㄧㄥˊ
水名 。即今河北省南部之洺河。源出武安县西太行山,东经监洺关北,自此以下,河道屡改,今则东流经永年县北折,汇入滏阳河